Giới thiệu và hướng dẫn cách lựa chọn sản phẩm Pressure Chart Recorder, chuyển đổi Model tương đương
Các câu hỏi, thắc mắc, thông tin liên quan đến sản phẩm được giới thiệu trong video dưới đây từ khâu mua sắm, lựa chọn, sử dụng, cài đặt hay thay thế, vui lòng liên hệ với INO Team (Đại lý, Nhà phân phối, Partner tại Việt Nam) để được hỗ trợ và tư vấn kịp thời.
Công ty TNHH Giải pháp và Công nghệ Đo lường INO, nhà cung cấp các thiết bị đo lường và tự động hóa công nghiệp.
Giới thiệu sản phẩm Pressure Chart Recorder của PICNOR
PICNOR Pressure Chart Recorder là dòng máy ghi biểu đồ áp suất cao cấp, được sản xuất tại Italy và phân phối chính hãng tại Việt Nam qua các công ty như INO Measure Co., Ltd (PICNOR VIỆT NAM). Thiết bị này chuyên dùng để ghi nhận và lưu trữ dữ liệu áp suất (và có thể kết hợp nhiệt độ) theo thời gian thực trên biểu đồ giấy tròn, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng thử áp thủy tĩnh (hydrostatic testing) trong ngành dầu khí, hóa chất, xây dựng đường ống, bình chịu áp lực và các hệ thống cơ khí chế tạo. Với thiết kế bền bỉ, chống ăn mòn và dễ sử dụng tại hiện trường, PICNOR nổi bật nhờ độ chính xác cao (±0.5% đến ±1% full scale), không phụ thuộc nguồn điện lưới (sử dụng spring-wound hoặc battery-powered), và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASME B31.3, API, TCVN.
Thiết bị sử dụng cơ chế helical Bourdon tube cho áp suất và capillary/bi-metal cho nhiệt độ, với bút ghi (1-3 bút) vẽ đường cong biến thiên trên giấy chart. Các model phổ biến hỗ trợ range áp suất rộng (từ 0-100 inH2O đến 0-800 Bar hoặc cao hơn), nhiệt độ từ 0°C đến 400°C, và kích thước chart từ 6″ đến 12″. Vỏ máy thường làm từ thép không gỉ SS316 hoặc nhôm anodized, với các loại lắp đặt linh hoạt như portable (di động), wall mount (treo tường), flush mount (lắp âm), pipestand mount (chân ống) hoặc pedestal (chân đế). PICNOR được đánh giá cao nhờ tính pháp lý của biểu đồ giấy (không thể chỉnh sửa), giúp cung cấp bằng chứng nghiệm thu dự án và giám sát rò rỉ tinh vi.
Hướng dẫn chọn lựa model Pressure Chart Recorder
Để chọn model phù hợp, khách hàng cần xác định rõ các thông số kỹ thuật chính dựa trên nhu cầu ứng dụng. PICNOR sử dụng hệ thống mã hóa model (ví dụ: CR1-12-2P-R4 cho 12″ chart, 2 pens, pressure range cụ thể), và bạn có thể tham khảo catalog hoặc liên hệ nhà cung cấp để tùy chỉnh. Dưới đây là các thông tin quan trọng cần cung cấp/xác định:
1. Kích thước chart (Chart Size): Chọn 6″, 8″, 10″ hoặc 12″ (Ø 150-300mm). Kích thước lớn hơn phù hợp cho theo dõi chi tiết hơn, nhưng portable thường dùng 8-12″ để dễ mang theo.
2. Số lượng bút ghi và màu (Number of Pens/Colors): 1-3 bút (đỏ, xanh, đen). Nếu chỉ ghi áp suất: 1 pen; kết hợp áp suất + nhiệt độ: 2-3 pens.
3. Range đo lường (Measurement Range):
– Áp suất: Xác định min-max (ví dụ 0-1000 PSI, 0-150 Bar, 0-800 Bar). Hỗ trợ các đơn vị như PSI, Bar, kPa, inH2O, Hg.
– Nhiệt độ: 0°C đến 400°C (nếu cần kết hợp).
4. Loại cảm biến (Element Type):
– Áp suất: Helical Bourdon tube (xoắn ốc, chịu áp cao).
– Nhiệt độ: Capillary tube và bulb (chiều dài capillary tiêu chuẩn 5ft, có thể tùy chỉnh).
5. Chart drive (Cơ chế quay chart): Spring-wound (lò xo cót) hoặc battery-powered (pin PC-11). Thời gian quay: 60min-32 ngày, 30min-7 ngày, 60min-96 ngày (ví dụ model 820R001 cho 60min-32Day).
6. Loại lắp đặt (Mounting Type): Portable (di động với case Pelican), wall mount, flush mount, pipestand mount.
7. Vật liệu và màu vỏ (Material & Case Color): SS316 chống ăn mòn; màu đen, bạc, vàng, cam (8″ chỉ đen).
8. Phụ kiện bổ sung: Giấy chart (tối thiểu 5 hộp), capillary length, van kết nối (1/2″ FNPT), relief valve.
Khi chọn, hãy xem xét môi trường sử dụng, ngân sách và yêu cầu chứng nhận. Liên hệ nhà cung cấp như PICNOR Việt Nam để được tư vấn.
Chuyển đổi model từ hãng khác sang PICNOR
Nếu bạn đang dùng hoặc khách hàng đang hỏi mua Pressure Chart Recorder từ hãng khác (như Tech Cal, Wise Control, Dickson, Palmer Wahl, Stiko, Honeywell, Yokogawa), có thể chuyển sang PICNOR bằng cách match thông số kỹ thuật tương đương để đảm bảo tính tương thích và hiệu suất. PICNOR thường có giá cạnh tranh hơn, với chất lượng Italy và hỗ trợ địa phương tại Việt Nam. Quy trình chuyển đổi:
1. Xác định specs của model cũ: Kiểm tra catalog hoặc nhãn máy cũ để lấy thông tin như range áp suất/nhiệt độ, chart size, pens, drive type, mounting.
2. Tìm equivalent PICNOR: So sánh và chọn model PICNOR có specs gần nhất. Ví dụ:
– Tech Cal 18B70 (8″ chart, pressure 0-1000 PSI, portable): Equivalent PICNOR 8″ model (CR1-8-1P với range 0-1000 PSI, portable case).
– Wise Control P930 Series (200mm chart, 1-2 pens, helical pressure): Equivalent PICNOR 8″ (≈200mm) với series tương tự (P931/P932 cho 1-2 pens).
– Dickson PW875 (4-8″ chart, pressure cao 0-1000 PSI): Equivalent PICNOR 6-8″ (CR1-6/8, range 0-1000 PSI, battery drive).
– Palmer Wahl Circular Recorder (8-12″ Pelican case, 1-3 pens): Equivalent PICNOR 8-12″ (với Pelican case, helical element, up to 3 pens).
– Stiko 6-12″ (ATEX, SS case): Equivalent PICNOR model ATEX certified, SS316.
– Honeywell DR4500/Yokogawa (hệ thống cố định): Equivalent PICNOR flush/wall mount cho ứng dụng tương tự.
3. Lợi ích chuyển đổi: PICNOR cung cấp giấy chart dễ thay, hỗ trợ kỹ thuật nhanh tại VN, và giá thấp hơn 20-30% so với US brands. Nếu model cũ hỏng, PICNOR có dịch vụ sửa chữa/replacement.
Khách hàng ở Việt Nam, vui lòng liên hệ để mua hàng.
Web: www.ino.com.vn | Mail: info@ino.com.vn
Tel: (+84) 028 73000184 | Hotline: 0947200184
Website: http://www.ino.com.vn Website: http://www.ino.vn
Please visit INO YouTube Channel for more Video
https://www.youtube.com/inomeasure
– – – LƯU Ý – – -: Với những thiết bị không được liệt kê ở đây không có nghĩa là chúng tôi không hỗ trợ được bạn, Công ty chúng tôi chuyên đề xuất giải pháp, tư vấn mua sắm và cung cấp thiết bị về:
Nhiệt độ (tiếp xúc và không tiếp xúc), áp suất và chênh áp (Cơ và điện tử), lưu lượng (Chất lỏng và chất khí), mức bồn bể (Kín hoặc hở), thiết bị dò tìm rò rỉ khí nén,
thiết bị chẩn đoán bẫy hơi, đo mức bùn và mật độ bùn trong xử lý bùn và xử lý nước thải, camera quan sát ở nhiệt độ cao cho lò luyện thép và cán thép, camera cho lò nung Clinker nhà máy xi măng, pressure chart recorder, thiết bị siết bu long bằng thủy lực, khí nén hoặc bằng điện. Quạt thổi/Air Blower.
INO cũng cung cấp các thiết bị bảo trì đa năng và spare part cho động cơ, hệ thống PLC, Biến tần, khởi động mềm, biến trở lỏng cho nhà máy xi măng, cảm biến quang học, cảm biến laser, cảm biến tiệm cận, siêu âm, thu nhận dữ liệu, lưu trữ và truyền dữ liệu (Data logger), chẩn đoán tình trạng động cơ bằng rung động, thiết bị hiệu chuẩn nhiệt độ, áp suất, thiết bị bảo trì đa năng, thiết bị siết lực, hiệu chuẩn và cân chỉnh, thiết bị phòng Lab…


















