Thiết bị đo điện trở- Cầu đo điện trở – Phụ kiện điện trở Shunt

0
243

BRAND ORDER CODE NAME OF MATERIAL VIETNAMESE NAME
1 – MICROHMMETERS
1 – 1 – Portable microhmmeter
AOIP VIET NAM OM10 Portable microhmmeter (resolution 10 µΩ) Máy đo điện trở cầm tay
AOIP VIET NAM OM16 On-site microhmmeter (resolution 0.1 µΩ) + memory Máy đo điện trở cầm tay + Thẻ nhớ
1 – 2 – Programmable microhmmeters
AOIP VIET NAM OM21-1 Prog. microhmmeter + RS232 Cầu đo điện trở OM21 + RS232
AOIP VIET NAM OM21-2 Prog. microhmmeter + RS + batt. Cầu đo điện trở OM21 + RS233+ Baterry
AOIP VIET NAM OM21-3 Prog. microhmmeter + RS + IEEE Cầu đo điện trở OM21 + GPIB
AOIP VIET NAM OM21-4 Prog. microhmmeter + RS + IEEE + batt. Cầu đo điện trở OM21 + GIB + Pin
1 – 3 – Industrial microhmmeters
AOIP VIET NAM OM22-1 Prog. microhmmeter + RS232 Cầu đo điện trở OM22+RS232
AOIP VIET NAM OM22-2 Prog. microhmmeter + RS + batt. Cầu đo điện trở OM22+RS233+ Batterry
AOIP VIET NAM OM22-3 Prog. microhmmeter + RS + IEEE Cầu đo điện trở OM22+GPIB
AOIP VIET NAM OM22-4 Prog. microhmmeter + RS + IEEE + batt. Cầu đo điện trở OM22+GPIB+Pin
1 – 4 – Accessories for microhmmeters OM10 & OM21-22
AOIP VIET NAM AN5806-2 Gold plated Kelvin clip set for OM21/22, 2 m long) set of 2 Kẹp đo mạ vàng (2 m) bộ 2 cái
AOIP VIET NAM AN5806C Kelvin clip set for OM21/22, set of 2 Kẹp đo cho OM21 & OM22
AOIP VIET NAM AMT003 Kelvin test probe for microhmmeter, 5 m long, per unit Dây nối cho Microhmeter (5 m)
AOIP VIET NAM AMT004 Kelvin clip, per unit Kẹp nối đơn
AOIP VIET NAM AN5883 Bracket mounting for panel installation (T2 box type) Phụ kiện lắp đặt, để bàn, treo tường
AOIP VIET NAM AN5884 Rack mounting kit for rack installation (T2 box type) Phụ kiện lắp đặt, để bàn, treo tường
AOIP VIET NAM AN5875 RS232 9p F cable (OM21/22) Cáp kết nối RS232, 9 Pin (OM21 & OM22)
AOIP VIET NAM AN5836 IEEE 488 cable (2m) Cáp kết nối GPIB (2m)
AOIP VIET NAM AN8009 Set of 10 fuses 16A (OM21/22) Cầu chì dự phòng 16A (Cho OM21&OM22)
AOIP VIET NAM LOG OM21 Configuration and exploitation software incl. RS232 cable for OM 21/22/23/24 Phần mềm truy xuất dữ liệu và điều khiển thiết bị bao gồm RS232
AOIP VIET NAM OM2-LABV-DRIV Labview driver for OM21/22 (available on download on www.aoIp.com) Labview Driver
AOIP VIET NAM AN6901 Soft case for benchtop instruments Túi đựng cho thiết bị để bàn
AOIP VIET NAM AMT002 external power supply 3V-10A OM 21/22 Nguồn
1 – 5 – Accessories for microhmmeters OM16 ( OM15)
AOIP VIET NAM AMT005 Kelvin test probe – 5m cable length, per unit for OM15 & OM16 Dây kẹp nối, đầu đo 5m
AOIP VIET NAM AMT006 Kelvin clip opening diam. 25mm, cable 5m, per unit for OM15 & OM16 Kẹp nối Kelvin clip (khoảng mở 25mm)
AOIP VIET NAM AMT013 Kelvin test probe with triggering button, 5mcable, per unit for OM16 Đầu đo, kẹp nối 5m chiều dài, trigger dùng cho OM16
AOIP VIET NAM AMT007 Kelvin test probe with triggering button, 5m cable, per unit for OM15 Đầu đo, kẹp nối 5m chiều dài, trigger dùng cho OM15
AOIP VIET NAM AMT011 Kelvin test probe, 5m long, per unit for OM15 & OM16 Đầu đo, kẹp nối 5m chiều dài, trigger dùng cho OM16&OM15
AOIP VIET NAM AMT012 Kelvin clip openng diam. 12mm, 5m cable, per unit for OM15 & OM16 Kẹp nối (khoảng mở 12mm), 5 m chiều dài dùng cho OM15&OM16
AOIP VIET NAM AMT008 Extension lead 20m for OM15 & OM16 Dây nối mở rộng 20m cho OM15&OM16
AOIP VIET NAM AMT 014 External Temperature sensor for OM16 Cảm biến nhiệt độ mở rộng OM16
AOIP VIET NAM AMT 015 Extension 2m for the temp. sensor AMT 014 Dây nối mở rộng cho cảm biến nhiệt độ
AOIP VIET NAM LOG OM Configuration and exploitation software incl. RS232 cable for OM Phần mềm truy xuất dữ liệu và điều khiển thiết bị bao gồm RS232 cho thiết bị OM
AOIP VIET NAM PX 58 Printer with batteries, paper larger 58 mm Máy in với pin, khổ giấy 58mm
AOIP VIET NAM CX 85 Printer ,paper larger 85mm; Power supply Máy in với nguồn, khổ giấy 85 mm
2 – PYROTECHNICAL OHMMETER
AOIP VIET NAM RN5306 Pyrotechnical Ohmmeter
Accessories
AOIP VIET NAM ER40508-000 Soft case (supplied in standard with RN5306)
3 – SHUNTS
AOIP VIET NAM SH1 Shunt 1 A – 100mV Classe 0,2 Điện trở Shunt 1 A – 100mV Classe 0,2
AOIP VIET NAM SH2 Shunt 2 A – 100mV Classe 0,2 Điện trở Shunt 2 A – 100mV Classe 0,2
AOIP VIET NAM SH5 Shunt 5 A – 100mV Classe 0,2 Điện trở Shunt 5 A – 100mV Classe 0,2
AOIP VIET NAM SH10 Shunt 10 A – 100mV Classe 0,2 Điện trở Shunt 10 A – 100mV Classe 0,2
AOIP VIET NAM SH20 Shunt 20 A – 100mV Classe 0,2 Điện trở Shunt 20 A – 100mV Classe 0,2
AOIP VIET NAM SH30 Shunt 30 A – 100mV Classe 0,2 Điện trở Shunt 30 A – 100mV Classe 0,2
AOIP VIET NAM SH50 Shunt 50 A – 100mV Classe 0,2 Điện trở Shunt 50 A – 100mV Classe 0,2
AOIP VIET NAM SH100 Shunt 100 A – 100mV Classe 0,2 Điện trở Shunt 100 A – 100mV Classe 0,2
AOIP VIET NAM SH200 Shunt 200 A – 100mV Classe 0,2 Điện trở Shunt 200 A – 100mV Classe 0,2
AOIP VIET NAM SH500 Shunt 500 A – 100mV Classe 0,2 Điện trở Shunt 500 A – 100mV Classe 0,2
AOIP VIET NAM SH1000 Shunt 1 000 A – 100mV Classe 0,2 Điện trở Shunt 1 000 A – 100mV Classe 0,2
AOIP VIET NAM SH1500 Shunt 1 500 A – 100mV Classe 0,2 Điện trở Shunt 1 500 A – 100mV Classe 0,2
AOIP VIET NAM SH2000 Shunt 2 000 A – 100mV Classe 0,2 Điện trở Shunt 2 000 A – 100mV Classe 0,2