Hướng dẫn Cài đặt & Lập trình ngõ ra Relay trên màn hình hiển thị APLISENS PMS-970P. Aplisens/LINO | Việt Nam Distributor | INO Measure

4

Hướng dẫn Cài đặt & Lập trình ngõ ra Relay trên màn hình hiển thị APLISENS PMS-970P. Aplisens/LINO
Các câu hỏi, thắc mắc, thông tin liên quan đến sản phẩm được giới thiệu trong video dưới đây từ khâu mua sắm, lựa chọn, sử dụng, cài đặt hay thay thế, vui lòng liên hệ với INO Team (Đại lý, Nhà phân phối, Partner tại Việt Nam) để được hỗ trợ và tư vấn kịp thời.

Công ty TNHH Giải pháp và Công nghệ Đo lường INO, nhà cung cấp các thiết bị đo lường và tự động hóa công nghiệp.
Bạn đang làm việc với đồng hồ đo APLISENS PMS-970P và muốn sử dụng các ngõ ra relay (rơ-le) để điều khiển bơm, van, còi báo động, hay contactor?
Video này là hướng dẫn toàn diện nhất bạn cần. Chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” mọi thứ về ngõ ra relay của thiết bị này, từ sự khác biệt về phần cứng, cách đấu nối vật lý an toàn, cho đến cách lập trình chi tiết từng chế độ hoạt động.

1. Hai Phiên Bản Relay (Phần Cứng)
Trước khi bắt đầu, bạn CẦN PHẢI biết thiết bị PMS-970P của bạn thuộc phiên bản nào, vì đây là khác biệt về PHẦN CỨNG, không thể thay đổi bằng lập trình.
Model PMS-970P có 2 phiên bản rơ-le:
-Phiên bản 4 Rơ-le (4P version):
+Cung cấp 4 rơ-le (AL1, AL2, AL3, AL4).
+Mỗi rơ-le chỉ có 1 tiếp điểm Thường Mở (NO – Normally Open).
+Ví dụ: AL1 dùng chân 14 (Chung) và 15 (NO); AL2 dùng chân 16 (Chung) và 17 (NO).
-Phiên bản 2 Rơ-le (2P version):
+Cung cấp 2 rơ-le (AL1, AL2).
+Quan trọng: Mỗi rơ-le có cả hai loại tiếp điểm: Thường Mở (NO) VÀ Thường Đóng (NC – Normally Closed).
+Ví dụ: AL1 dùng chân 14 (Chung), 15 (NO) và 16 (NC).
Hãy kiểm tra kỹ thiết bị của bạn để chọn đúng sơ đồ đấu nối!

2. Hướng Dẫn Đấu Nối (Kết Nối Vật Lý)
CẢNH BÁO QUAN TRỌNG: Luôn ngắt hoàn toàn nguồn điện khỏi thiết bị và hệ thống trước khi thực hiện bất kỳ thao tác đấu nối nào. Việc này cần được thực hiện bởi người có chuyên môn.
Các rơ-le của PMS-970P là “tiếp điểm khô” (dry contact), hoạt động như một công tắc điện. Chúng không cấp nguồn, mà chỉ ĐÓNG hoặc NGẮT một nguồn điện bên ngoài mà bạn cấp cho tải (contactor, đèn báo, còi…).
Đấu nối tải thông thường (Ví dụ Rơ-le 1):
-Bạn sẽ cấp một dây nguồn (ví dụ: L – dây lửa 220V) vào chân Chung (C – Common), ví dụ chân 14.
-Bạn nối chân Thường Mở (NO), ví dụ chân 15, vào một đầu của tải (ví dụ: cuộn hút contactor).
-Đầu còn lại của tải được nối vào dây trung tính (N).
-Khi rơ-le AL1 BẬT, chân 14 và 15 sẽ nối với nhau, cấp điện cho tải.
LƯU Ý SỐNG CÒN KHI DÙNG TẢI CẢM (Contactor, Solenoid…):
-Tiếp điểm rơ-le của PMS-970P KHÔNG CÓ mạch dập hồ quang tích hợp.
-Nếu bạn dùng rơ-le để đóng ngắt tải cảm (cuộn hút contactor, van solenoid, nam châm điện…), tài liệu YÊU CẦU BẮT BUỘC bạn phải lắp thêm một mạch dập hồ quang (quench circuit, hay còn gọi là RC snubber).
-Mạch này (thường là tụ 47nF/250VAC nối tiếp với điện trở 100R) phải được lắp song song với cuộn hút contactor (xem Hình 14b).
-Việc này giúp bảo vệ tiếp điểm rơ-le không bị hồ quang đánh hỏng và giảm nhiễu điện cho hệ thống.

3. 🖥️ Hướng Dẫn Lập Trình (Cài Đặt Hoạt Động)
Sau khi đấu dây, chúng ta cần cài đặt cho thiết bị biết KHI NÀO cần BẬT/TẮT rơ-le. Quá trình này gồm 3 phần: Cài Chế độ, Cài Mức (Giá trị) và Cài Độ trễ (Mức dừng).
-Bước 1: Cài Chế Độ Hoạt Động (Menu Fn07)
+Bạn phải vào menu lập trình chính (giữ ESC 2 giây, sau đó nhấn tổ hợp phím: ESC, ▲, ▼, ENT).
+Tìm đến menu Fn07 (Set-point mode).
+Tại đây, bạn chọn rơ-le (AL1, AL2…) và quyết định chế độ hoạt động cho nó:
+H (High): Chế độ báo động mức cao. Rơ-le sẽ BẬT khi giá trị đo VƯỢT QUA (Lớn hơn) mức cài đặt. Thường dùng để điều khiển sưởi (nhiệt độ) hoặc báo động mức cao.
+L (Low): Chế độ báo động mức thấp. Rơ-le sẽ BẬT khi giá trị đo GIẢM XUỐNG (Thấp hơn) mức cài đặt. Thường dùng để điều khiển làm mát (nhiệt độ) hoặc bật bơm (mức).
+A (Alternate): Chế độ điều khiển luân phiên (xen kẽ). Đây là tính năng đặc biệt để điều khiển các máy bơm chạy theo tầng (cascaded pumps). Thiết bị sẽ tự động luân phiên các máy bơm để chúng mòn đều.
-Bước 2: Cài Mức Kích Hoạt (Set-point)
+Sau khi cài chế độ, bạn thoát ra màn hình đo lường chính. Việc cài đặt giá trị (mức) được thực hiện ngay bên ngoài.
+Để cài mức cho AL1 hoặc AL3: Nhấn và giữ nút ▲ (lên) trong 3 giây.
+Để cài mức cho AL2 hoặc AL4: Nhấn và giữ nút ▼ (xuống) trong 3 giây.
+Dùng các nút lên/xuống và ENT để nhập giá trị mong muốn.
-Bước 3: Cài Mức Dừng (Hysteresis – Độ Trễ)
+Đây là thông số cực kỳ quan trọng để chống rung (chatter) cho rơ-le, giúp rơ-le không bị đóng/ngắt liên tục khi giá trị đo dao động sát ngưỡng.
+Thông số này cũng được cài trong Fn07, ngay sau khi bạn chọn chế độ H, L, A.
+”Hysteresis” (độ trễ) này định nghĩa một “vùng chết” (deadband) xung quanh mức cài đặt (xem Hình 16).
+Ví dụ dễ hiểu :
Bạn cài AL1 ở chế độ H (High).
Bạn cài Mức (Set-point) là 2500.
Bạn cài Hysteresis (h) là 5.
Kết quả:
Rơ-le sẽ BẬT (ON) khi giá trị tăng đến: 2500 + 5 = 2505.
Rơ-le sẽ TẮT (OFF) khi giá trị giảm xuống: 2500 – 5 = 2495.
Vùng 2495-2505 chính là vùng “an toàn” giúp rơ-le giữ nguyên trạng thái.

Hy vọng hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp bạn làm chủ hoàn toàn các ngõ ra rơ-le trên PMS-970P. Nếu thấy hữu ích, đừng quên Like, Share và Subscribe kênh của mình nhé!
Cảm ơn bạn đã theo dõi!

Nếu có bất kỳ nhu cầu cần tư vấn hoặc mua sản phẩm, liên hệ với chúng tôi qua:
►Web: www.ino.com.vn | Mail: info@ino.com.vn
►Tel: 028 73000184 | Hotline: 0947200184

Khách hàng ở Việt Nam, vui lòng liên hệ để mua hàng.
Web: www.ino.com.vn | Mail: info@ino.com.vn
Tel: (+84) 028 73000184 | Hotline: 0947200184
Website: http://www.ino.com.vn Website: http://www.ino.vn
Please visit INO YouTube Channel for more Video
https://www.youtube.com/inomeasure
– – – LƯU Ý – – -: Với những thiết bị không được liệt kê ở đây không có nghĩa là chúng tôi không hỗ trợ được bạn, Công ty chúng tôi chuyên đề xuất giải pháp, tư vấn mua sắm và cung cấp thiết bị về:
Nhiệt độ (tiếp xúc và không tiếp xúc), áp suất và chênh áp (Cơ và điện tử), lưu lượng (Chất lỏng và chất khí), mức bồn bể (Kín hoặc hở), thiết bị dò tìm rò rỉ khí nén,
thiết bị chẩn đoán bẫy hơi, đo mức bùn và mật độ bùn trong xử lý bùn và xử lý nước thải, camera quan sát ở nhiệt độ cao cho lò luyện thép và cán thép, camera cho lò nung Clinker nhà máy xi măng, pressure chart recorder, thiết bị siết bu long bằng thủy lực, khí nén hoặc bằng điện. Quạt thổi/Air Blower.
INO cũng cung cấp các thiết bị bảo trì đa năng và spare part cho động cơ, hệ thống PLC, Biến tần, khởi động mềm, biến trở lỏng cho nhà máy xi măng, cảm biến quang học, cảm biến laser, cảm biến tiệm cận, siêu âm, thu nhận dữ liệu, lưu trữ và truyền dữ liệu (Data logger), chẩn đoán tình trạng động cơ bằng rung động, thiết bị hiệu chuẩn nhiệt độ, áp suất, thiết bị bảo trì đa năng, thiết bị siết lực, hiệu chuẩn và cân chỉnh, thiết bị phòng Lab…