Tổng quan về thiết bị hiệu chuẩn – Phần 1: Máy để bàn/ Phòng Thí nghiệm

0
358

Tại sao phải hiệu chuẩn, hiệu chuẩn là gì? Có thể xem thêm Tại Đây !

Bây giờ chúng ta sẽ xem qua về tính năng cũng như thông số cơ bản của thiết bị hiệu chuẩn/bộ phát tín hiệu chuẩn đo lường dạng Benchtop (Để bàn) của hãng AOIP – Pháp và MARTEL – Mỹ.

Thương hiệu

AOIP

AOIP

AOIP

AOIP

Martel

Model

PJ 6301PJ 6301

CALYS 1000CALYS 1000

CALYS 1200
CALYS 1200

CALYS 1500CALYS 1500

3001

IN/OUT

IN / OUT

IN / OUT

IN / OUT

IN / OUT

IN / OUT

Nhiệt điện trở RTD

RTDs

5 types

6 types

6 types

6 types

9 types

Độ phân giải vớiPt100

0.01°C

0.01°C

0.01°C

0.01°C

0.01°C

Độ chính xác / 1 năm với Pt100

IN: 0.015% + 0.04°C
OUT: 0.015% + 0.06°C

0.02% + 0.05°C

0.01% + 0.05°C

0.005% + 0.05°C

IN: 0.05°C
OUT: 0.02°C

Cặp nhiệt điện Tc

Cặp nhiệt điện

13 types

14 types

14 types

14 types

13 types

Độ phân giải với Tc loại K

0.05°C

0.1°C

0.1°C

0.01°C

0.1°C / 0.01°C

Độ chính xác / 1 năm vớiTc loại K

0.015% + 0.2°C

0.02% + 0.1°C

0.01% + 0.1°C

0.005% + 0.1°C

0.14°C

Điện áp DC

Dải

IN: 0… 60 V
OUT: -100 mV… 60 V

-2… 20 V

-2… 20 V

-2… 20 V

0… 100 V

Độ phân giải

0.1 µV

1 µV

1 µV

0.1 µV

1 µV

Độ chính xác

IN: 0.01% + 6 µV
OUT: 0.015% + 6 µV

0.02% + 2 µV

0.01% + 2 µV

0.0035% + 1 µV

IN: 0.005% = 0.2 mV
OUT: 0.003% + 3 µV

Dòng DC

Dải

0… 60 mA

IN: -5… 50 mA
OUT: 0… 50 mA

IN: -5… 50 mA
OUT: 0… 50 mA

IN: -5… 50 mA
OUT: 0… 50 mA

IN: 0… 52 mA
OUT: 0… 100 mA

Độ phân giải

0.1 µA

0.1 µA

0.1 µA

1 µA

Độ chính xác

IN: 0.02% + 0.6 µA
OUT: 0.01% + 0.8 µA

0.02% + 0.4 µA

0.01% + 0.4 µA

0.005% + 0.4 µA

IN: 0.01% + 1 µA
OUT: 0.005%

Điện trở

Dải

0… 6,000 Ohms

0… 5,000 Ohms

0… 5,000 Ohms

0… 5,000 Ohms

0… 4,000 Ohms

Độ phân giải

1 mOhm

1 mOhm

1 mOhm

1 mOhm

1 mOhms

Độ chính xác

IN: 0.01% + 6 mOhms
OUT: 0.01% + 10 mOhms

IN: 0.02% + 12 mOhms
OUT: 0.02% + 20 mOhms

IN: 0.01% + 12 mOhms
OUT: 0.01% + 20 mOhms

0.005% + 12 mOhms

IN: 50 mOhms
OUT: 0.004% + 2 mOhms

Tần số/ Xung

Dải

1… 20 KHz

1… 20 KHz

1… 20 KHz

Độ phân giải

0.001 Hz

0.001 Hz

0.001 Hz

Độ chính xác

0.005% + 0.001 Hz

0.005% + 0.001 Hz

0.005% + 0.001 Hz

Tuỳ chọn

Ramp / Step / Synthesizer

YES, fully programmable

YES, fully programmable

YES, fully programmable

YES, fully programmable

YES, fully programmable

Hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ Thermistor

NO

NO

NO

NO

NO

Hiệu chuẩn thiết bị Transmiter tự động

YES

YES

YES

YES

YES

Cung cấp nguồn Loop

YES

YES

YES

YES

YES

Scaling / Filter / Taring

YES / YES / YES

YES / YES / YES

YES / YES / YES

YES / YES / YES

YES / YES / YES

Bộ nhớ lưu kết quả đo và cấu hình

YES

YES

YES

YES

YES

Hiển thị dạng đồ hoạ

YES

YES

YES

YES

NO

MIN / MAX / Peak hold

YES

YES

YES

YES

YES

Phiên bản IS

NO

NO

NO

NO

NO

Phần mềm

NO

NO

NO

NO

YES

Cấp bảo vệ IP

IP 54

IP 54

IP 54

IP 54

IP 54

Vui lòng liên hệ với chúng tôi   chúng tôi sẽ liên hệ lại với khách hàng bằng điện thoại hoặc email.

Lưu ý: Tham khảo ý kiến của nhân viên INO sẽ giúp bạn tiết kiệm được thời gian và chi phí khi cần mua sắm. ​​Với sự tư vấn của chúng tôi, bạn sẽ không gặp khó khăn khi tìm hiểu về đặc tính của sản phẩm cần mua.