Liquid Rotor starter। Biến trở lỏng cho động cơ công suất lớn: Cần cung cấp những thông số nào để được tư vấn và báo giá chính xác? | Việt Nam Distributor | INO Measure

11

Liquid Rotor starter। Biến trở lỏng cho động cơ công suất lớn: Cần cung cấp những thông số nào để được tư vấn và báo giá chính xác? | Việt Nam Distributor | INO Measure । Electrolyte ।। Electrode Adjustment
Các câu hỏi, thắc mắc, thông tin liên quan đến sản phẩm được giới thiệu trong video dưới đây từ khâu mua sắm, lựa chọn, sử dụng, cài đặt hay thay thế, vui lòng liên hệ với INO Team (Đại lý, Nhà phân phối, Partner tại Việt Nam) để được hỗ trợ và tư vấn kịp thời.

Công ty TNHH Giải pháp và Công nghệ Đo lường INO, nhà cung cấp các thiết bị đo lường và hiệu chuẩn công nghiệp.

Kinh nghiệm kỹ thuật từ một dự án thực tế trong ngành khai khoáng | INO Measure

Khi tìm hiểu hoặc yêu cầu báo giá biến trở lỏng cho động cơ công suất lớn, khách hàng thường cung cấp trước các thông tin cơ bản như công suất động cơ, điện áp và dòng điện. Tuy nhiên, trong quá trình tư vấn và làm việc với nhà sản xuất (Maker), INO nhận thấy rằng chỉ những thông tin này thường chưa đủ để lựa chọn một cấu hình biến trở lỏng phù hợp.

Một trong những câu hỏi khách hàng thường đặt ra là: Tại sao Maker cần biết loại máy được dẫn động (Ứng dụng), thời gian khởi động, mô-men khởi động, số lần khởi động mỗi giờ và số lần khởi động liên tiếp? Những thông số này có thực sự ảnh hưởng đến thiết kế và giá thành thiết bị hay không?

Lấy kinh nghiệm hỗ trợ một dự án thực tế trong ngành khai khoáng, INO chia sẻ bài viết này nhằm giúp khách hàng hiểu rõ hơn về nguyên lý hoạt động của biến trở lỏng, ý nghĩa của các thông số kỹ thuật và những dữ liệu cần chuẩn bị trước khi yêu cầu báo giá.

Bài viết sử dụng một trường hợp dự án đã được ẩn danh. Các dữ liệu được trình bày nhằm minh họa cho quy trình tư vấn kỹ thuật; cấu hình thực tế phải được Maker xác nhận theo yêu cầu vận hành của từng khách hàng.

1. Biến trở lỏng là gì và được sử dụng cho loại động cơ nào?

1.1. Biến trở lỏng dùng cho động cơ rotor dây quấn

Biến trở lỏng, tiếng Anh là Liquid Resistance Starter (LRS), là thiết bị khởi động được sử dụng phổ biến cho các động cơ không đồng bộ rotor dây quấn (slip-ring motor hoặc wound-rotor induction motor), đặc biệt trong những ứng dụng công nghiệp nặng.

Loại động cơ này có mạch rotor được đưa ra ngoài thông qua các vành trượt, cho phép kết nối với điện trở phụ trong quá trình khởi động.

Biến trở lỏng tạo ra điện trở phụ bằng dung dịch điện phân. Điện trở này được điều chỉnh tự động trong quá trình tăng tốc nhằm hỗ trợ động cơ khởi động với đặc tính dòng điện và mô-men phù hợp với tải.

Các ứng dụng điển hình bao gồm:

  • Máy nghiền quặng, máy nghiền đá và máy nghiền bi.
  • Quạt công nghiệp công suất lớn.
  • Băng tải trong khai khoáng và các dây chuyền vật liệu.
  • Bơm công nghiệp công suất lớn.
  • Máy nghiền, máy trộn và các thiết bị có quán tính hoặc mô-men khởi động đáng kể.
  • Các ứng dụng trong nhà máy xi măng, khai thác mỏ, xử lý nước và những ngành công nghiệp nặng khác.

Đặc điểm chung của nhiều ứng dụng này là sử dụng động cơ công suất lớn, cần tạo mô-men khởi động phù hợp và phải kiểm soát quá trình tăng tốc để hạn chế các tác động bất lợi lên hệ thống điện cũng như cơ cấu truyền động.

1.2. Động cơ rotor lồng sóc có sử dụng biến trở lỏng không?

Động cơ rotor lồng sóc (squirrel-cage motor) thông thường không sử dụng biến trở lỏng nối vào mạch rotor theo nguyên lý nói trên, bởi cấu tạo rotor không có các vành trượt để kết nối điện trở phụ.

Đối với loại động cơ này, cần xem xét các giải pháp khởi động phù hợp khác, chẳng hạn như khởi động mềm điện tử hoặc biến tần, tùy theo yêu cầu của hệ thống.

Vì vậy, trước khi lựa chọn biến trở lỏng, khách hàng cần xác định rõ loại động cơ đang sử dụng. Không nên kết luận rằng một động cơ công suất lớn bắt buộc phải dùng biến trở lỏng chỉ dựa trên công suất định mức của động cơ.

Đây là bước đầu tiên INO cần xác nhận khi tiếp nhận yêu cầu tư vấn và báo giá.

2. Nguyên lý hoạt động của biến trở lỏng

Để hiểu vì sao Maker cần nhiều thông số đầu vào, trước hết cần nắm được nguyên lý vận hành cơ bản của thiết bị.

Một bộ biến trở lỏng điển hình gồm bể chứa dung dịch điện phân, hệ thống điện cực, cơ cấu dịch chuyển điện cực, tủ điều khiển và contactor nối tắt điện trở.

Quá trình khởi động diễn ra theo ba giai đoạn chính.

Giai đoạn 1: Đưa điện trở phụ vào mạch rotor

Khi động cơ bắt đầu khởi động, điện trở của dung dịch điện phân được đưa vào mạch rotor.

Việc bổ sung điện trở phụ giúp điều chỉnh đặc tính dòng điện và mô-men khởi động, hỗ trợ động cơ tăng tốc phù hợp với tải.

Giai đoạn 2: Điện trở giảm dần khi động cơ tăng tốc

Trong quá trình khởi động, hệ thống điều khiển dịch chuyển các điện cực trong dung dịch điện phân, làm thay đổi giá trị điện trở.

Điện trở được giảm dần theo đặc tính thiết kế, nhờ đó động cơ có thể tăng tốc một cách tiến triển và hạn chế các tác động cơ khí bất lợi so với một quá trình khởi động không được kiểm soát phù hợp.

Thời gian dịch chuyển điện cực và đặc tính thay đổi điện trở cần được lựa chọn theo động cơ, tải và yêu cầu vận hành thực tế.

Giai đoạn 3: Nối tắt điện trở sau khi khởi động hoàn tất

Khi động cơ đạt trạng thái tăng tốc theo yêu cầu, contactor nối tắt điện trở khỏi mạch rotor.

Sau đó, biến trở lỏng không còn đóng vai trò điện trở phụ trong quá trình vận hành bình thường của động cơ theo chế độ khởi động thông thường.

Vì sao nguyên lý này liên quan đến việc lựa chọn thiết bị?

Trong quá trình khởi động, dòng điện chạy qua dung dịch điện phân làm phát sinh nhiệt. Do đó, biến trở lỏng không chỉ cần đáp ứng yêu cầu điện và mô-men mà còn phải có khả năng hấp thụ nhiệt và phục hồi nhiệt độ theo chu kỳ vận hành.

Một cấu hình đáp ứng tốt cho một lần khởi động chưa chắc đáp ứng được yêu cầu khởi động lặp lại nhiều lần trong thời gian ngắn.

Đó là lý do Maker cần hiểu cả đặc tính của động cơ, tải cơ khí và chế độ vận hành của khách hàng trước khi xác định cấu hình thiết bị.

3. Tại sao không thể lựa chọn biến trở lỏng chỉ dựa trên công suất động cơ?

Hai động cơ có cùng công suất định mức vẫn có thể sử dụng những cấu hình biến trở lỏng khác nhau.

Nguyên nhân là bởi việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc đồng thời vào hai nhóm điều kiện.

Nhóm thứ nhất: Yêu cầu điện và cơ khí trong quá trình khởi động.

Maker cần xác định giá trị điện trở ban đầu, đặc tính điều chỉnh điện trở và mô-men khởi động phù hợp với động cơ và tải được dẫn động. Điện áp rotor, dòng điện rotor, tốc độ quay, quán tính của máy và thời gian tăng tốc đều có thể ảnh hưởng đến phương án thiết kế.

Nhóm thứ hai: Yêu cầu nhiệt trong chế độ vận hành.

Mỗi lần khởi động làm dung dịch điện phân nóng lên. Nếu động cơ phải khởi động nhiều lần hoặc thực hiện nhiều lần khởi động liên tiếp, nhiệt độ dung dịch sẽ tích lũy nếu không có đủ thời gian tản nhiệt.

Maker cần đánh giá dung tích bể và điều kiện làm mát để bảo đảm thiết bị đáp ứng được chu kỳ vận hành yêu cầu.

Tùy trường hợp, có thể cần bể chứa dung dịch lớn hơn hoặc bổ sung bộ trao đổi nhiệt. Việc lựa chọn phụ thuộc vào kết quả tính toán chứ không chỉ dựa vào công suất động cơ.

4. Các thông số cần cung cấp khi yêu cầu báo giá biến trở lỏng

Dưới đây là ví dụ dữ liệu đầu vào của một dự án thực tế trong ngành khai khoáng đã được ẩn danh.

4.1. Bảng thông số tham khảo từ dự án

Thông số Giá trị tham khảo Ý nghĩa đối với việc lựa chọn
Motor output – Công suất động cơ 1.600 kW Cơ sở ban đầu để xác định cấp công suất của thiết bị.
Rotor voltage – Điện áp rotor 1.858 V Ảnh hưởng đến định mức điện áp và yêu cầu cách điện của hệ thống.
Rotor current – Dòng điện rotor 590 A Ảnh hưởng đến định mức dòng điện của các thành phần trong mạch rotor, điện cực, dây dẫn và contactor.
Driven machine – Máy được dẫn động Máy nghiền quặng Cần xác định chính xác loại máy nghiền và đặc tính tải.
Min/Max ambient temperature – Nhiệt độ môi trường nhỏ nhất/lớn nhất 10°C / 40°C Cơ sở xem xét điều kiện nhiệt độ môi trường và các tùy chọn phù hợp.
Starting time – Thời gian khởi động 60 giây Ảnh hưởng đến quá trình tăng tốc và lượng nhiệt phát sinh trong dung dịch.
Starting torque – Mô-men khởi động 1,20 FLT, cần xác nhận Xác định yêu cầu mô-men để động cơ có thể tăng tốc với tải thực tế.
Start per hour, h – Chế độ khởi động theo giờ 1 Xác định yêu cầu chu kỳ khởi động và phục hồi nhiệt của biến trở.
Consecutive starts, z – Số lần khởi động liên tiếp 3 Xác định khả năng chịu nhiệt trong một chuỗi khởi động từ trạng thái nguội.

Lưu ý: Đây là các thông số tham khảo của một dự án cụ thể, không phải bộ thông số áp dụng cho mọi động cơ hoặc mọi ứng dụng.

Trong bảng trên, loại máy nghiền và mô-men khởi động vẫn là những dữ liệu cần được khách hàng xác nhận. Không nên xem các giá trị này là thông số thiết kế cuối cùng cho đến khi thông tin được kiểm chứng.

4.2. Giải thích ý nghĩa từng thông số

1. Công suất động cơ – Motor output

Công suất định mức là cơ sở ban đầu để xác định cấp thiết bị. Tuy nhiên, không thể chỉ căn cứ vào công suất để quyết định toàn bộ cấu hình biến trở lỏng.

2. Điện áp rotor – Rotor voltage

Điện áp rotor là thông số quan trọng để xác định yêu cầu điện áp và cách điện đối với các phần tử liên quan đến mạch rotor.

3. Dòng điện rotor – Rotor current

Dòng điện rotor ảnh hưởng đến định mức dòng điện của các thành phần thuộc hệ thống khởi động. Sai lệch giữa dữ liệu cung cấp và dữ liệu thực tế có thể dẫn đến việc phải đánh giá lại cấu hình thiết bị.

4. Loại máy được dẫn động – Driven machine

Đây là thông tin giúp Maker hiểu tải cơ khí mà động cơ phải kéo khi khởi động.

Ví dụ, với máy nghiền quặng, cần xác định đó là loại máy nghiền va đập hay một loại máy nghiền khác. Các loại máy khác nhau có thể có mô-men cản, quán tính và điều kiện tăng tốc khác nhau.

5. Nhiệt độ môi trường – Ambient temperature

Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến điều kiện nhiệt của thiết bị. Maker cần biết cả nhiệt độ thấp nhất và cao nhất dự kiến tại vị trí lắp đặt, đồng thời xem xét độ ẩm và điều kiện lắp đặt thực tế.

6. Thời gian khởi động – Starting time

Thời gian khởi động là khoảng thời gian động cơ cần để tăng tốc theo yêu cầu. Thời gian càng dài có thể làm tăng nhiệt lượng phát sinh trong dung dịch, tùy theo đặc tính điện và quá trình khởi động.

Một thời gian khởi động 60 giây không thể tự động áp dụng cho mọi động cơ cùng công suất.

7. Mô-men khởi động – Starting torque

Mô-men khởi động phải đủ để thắng mô-men cản của tải và đưa hệ thống tăng tốc theo yêu cầu.

Trong bảng tham khảo, giá trị 1,20 FLT có nghĩa là 1,2 lần mô-men định mức khi mang tải của động cơ, nếu FLT được sử dụng theo nghĩa Full Load Torque. Khách hàng cần xác nhận giá trị này có đúng với yêu cầu thực tế của máy được dẫn động hay không.

Nếu mô-men yêu cầu không được xác định đúng, phương án thiết kế có thể không đáp ứng điều kiện khởi động của tải.

8. Số lần khởi động mỗi giờ – Start per hour, h

Thông số này liên quan đến khả năng đáp ứng chu kỳ khởi động và phục hồi nhiệt độ của biến trở giữa các lần khởi động.

Cần xác định rõ chế độ vận hành bình thường của khách hàng cũng như tần suất khởi động mà hệ thống cần đáp ứng.

9. Số lần khởi động liên tiếp – Consecutive starts, z

Thông số này thể hiện khả năng thực hiện nhiều lần khởi động liên tiếp từ trạng thái nguội trước khi dung dịch điện phân đạt giới hạn nhiệt độ cho phép.

Nó đặc biệt quan trọng với các ứng dụng có khả năng phải khởi động lại nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.

5. Start per hour (h) có ý nghĩa gì?

Đây là thông số mà khách hàng cần hiểu rõ để tránh lựa chọn biến trở lỏng không phù hợp với chế độ vận hành thực tế.

Theo cách định nghĩa của Maker trong tài liệu kỹ thuật dùng cho dự án, Start per hour (h) được xác định dựa trên thời gian cần thiết để biến trở trở lại nhiệt độ ban đầu sau một lần khởi động.

Nói cách khác, thông số này gắn với khả năng phục hồi nhiệt của biến trở sau khi thực hiện một chu kỳ khởi động.

5.1. Vì sao số lần khởi động trong một giờ quan trọng?

Trong mỗi lần khởi động, dòng điện chạy qua dung dịch điện phân làm phát sinh nhiệt.

Sau khi khởi động hoàn tất, dung dịch cần thời gian để tản nhiệt. Nếu lần khởi động tiếp theo diễn ra khi dung dịch chưa kịp phục hồi nhiệt độ, lượng nhiệt còn lại sẽ tiếp tục tích lũy.

Vì vậy, thiết bị phải được lựa chọn theo chế độ khởi động thực tế chứ không chỉ theo yêu cầu khởi động một lần.

5.2. Ví dụ với h = 1

Giả sử khách hàng có các yêu cầu sau:

Điều kiện Giá trị minh họa
Công suất động cơ 1.600 kW
Thời gian khởi động 60 giây
Start per hour, h 1
Chế độ vận hành tham khảo Một lần khởi động mỗi giờ

Trong trường hợp này, biến trở được lựa chọn theo chế độ một lần khởi động mỗi giờ, với điều kiện vận hành và điều kiện nhiệt nằm trong giới hạn mà Maker tính toán và xác nhận.

Nếu phân bố đều trong 24 giờ, một lần khởi động mỗi giờ tương đương khoảng 24 lần khởi động mỗi ngày.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: đây không phải là yêu cầu thiết bị phải chịu 24 lần khởi động liên tiếp. Khoảng thời gian giữa các lần khởi động và điều kiện nhiệt trong từng chu kỳ vẫn cần được xem xét.

5.3. Nếu tần suất khởi động thực tế cao hơn h = 1 thì sao?

Trong thực tế, nhà máy có thể phải dừng và khởi động lại động cơ do dừng dây chuyền, xử lý sự cố hoặc thay đổi trạng thái sản xuất.

Nếu tần suất khởi động cao hơn chế độ đã dùng để thiết kế, biến trở có thể không đủ thời gian tản nhiệt giữa các chu kỳ.

Khi đó, Maker cần đánh giá lại khả năng chịu nhiệt, dung tích bể và nhu cầu sử dụng bộ trao đổi nhiệt.

Do vậy, ngoài việc hỏi số lần khởi động trung bình trong ngày, INO khuyến nghị khách hàng làm rõ:

  • Tần suất khởi động trong chế độ vận hành bình thường là bao nhiêu?
  • Trong tình huống bất lợi nhất, động cơ có thể phải khởi động lại bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian ngắn?
  • Thời gian dừng giữa các lần khởi động dự kiến là bao lâu?

Các thông tin này giúp Maker xác định đúng yêu cầu nhiệt trong quá trình lựa chọn thiết bị.

6. Consecutive starts (z) có ý nghĩa gì?

Khác với Start per hour (h), thông số Consecutive starts (z) liên quan đến số lần khởi động liên tiếp mà biến trở phải đáp ứng từ trạng thái nguội.

Theo tài liệu kỹ thuật dùng cho dự án, dung dịch điện phân có nhiệt độ tối đa cho phép là 85°C. Nếu nhiệt độ vượt giới hạn này, nước trong dung dịch có thể sôi và bay hơi, làm giảm hiệu quả hoạt động và gây nguy cơ hư hỏng thiết bị.

6.1. Ví dụ với z = 3

Giả sử biến trở đang ở trạng thái nguội và khách hàng yêu cầu ba lần khởi động liên tiếp.

Chuỗi khởi động có thể được hình dung như sau:

Trạng thái ban đầu: Dung dịch ở nhiệt độ ban đầu của chu kỳ.

Khởi động lần 1: Dung dịch nhận nhiệt từ quá trình khởi động.

Khởi động lần 2: Nếu chưa đủ thời gian làm nguội, nhiệt lượng từ lần trước vẫn còn tích lũy.

Khởi động lần 3: Biến trở phải tiếp tục đáp ứng yêu cầu khởi động mà không vượt giới hạn nhiệt độ được Maker xác định.

Với yêu cầu z = 3, Maker phải thiết kế và xác nhận thiết bị có khả năng đáp ứng ba lần khởi động liên tiếp từ trạng thái nguội trong điều kiện đã thỏa thuận.

Điều này không có nghĩa thiết bị được phép thực hiện ba lần khởi động trong mọi khoảng thời gian bất kỳ. Thời gian khởi động, khoảng nghỉ và điều kiện nhiệt ban đầu vẫn phải phù hợp với thiết kế.

6.2. Vì sao z ảnh hưởng đến dung tích bể?

Trong một chuỗi khởi động liên tiếp, nhiệt lượng phát sinh từ các lần khởi động có thể tích lũy trước khi dung dịch kịp nguội.

Dung tích bể phải đủ để đáp ứng yêu cầu hấp thụ nhiệt của chuỗi khởi động theo tính toán của Maker.

Với các điều kiện khởi động nặng, thời gian khởi động dài hoặc số lần khởi động liên tiếp lớn, có thể cần sử dụng bể dung tích lớn hơn hoặc bổ sung bộ trao đổi nhiệt.

Việc lựa chọn phải dựa trên kết quả tính toán nhiệt của từng ứng dụng, không nên suy luận rằng cứ tăng số lần khởi động liên tiếp thì chỉ cần thay đổi một thông số đơn lẻ.

6.3. Phân biệt h và z

Tiêu chí Start per hour (h) Consecutive starts (z)
Ý nghĩa chính Chu kỳ khởi động và khả năng phục hồi nhiệt giữa các lần Số lần khởi động liên tiếp từ trạng thái nguội
Vấn đề cần đánh giá Khả năng đáp ứng tần suất khởi động trong chế độ vận hành Khả năng chịu nhiệt trong chuỗi khởi động
Ví dụ h = 1: chế độ khởi động một lần mỗi giờ theo yêu cầu thiết kế z = 3: yêu cầu ba lần khởi động liên tiếp từ trạng thái nguội
Rủi ro khi khai báo thấp hơn thực tế Không đáp ứng được lịch khởi động của nhà máy Nhiệt độ dung dịch có thể vượt giới hạn trong chuỗi khởi động

Hai thông số này bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau.

Một hệ thống có thể chỉ cần khởi động trung bình một lần mỗi giờ, nhưng vẫn cần khả năng chịu ba lần khởi động liên tiếp khi xảy ra sự cố hoặc trong một số tình huống vận hành đặc biệt.

INO khuyến nghị khách hàng cung cấp cả hai thông số, thay vì chỉ khai báo số lần khởi động trung bình mỗi ngày.

7. Bộ trao đổi nhiệt có phải lúc nào cũng cần thiết?

Không phải mọi biến trở lỏng đều bắt buộc phải có bộ trao đổi nhiệt.

Việc có cần bổ sung bộ trao đổi nhiệt hay không phụ thuộc vào nhiệt lượng phát sinh trong mỗi lần khởi động, chế độ khởi động liên tiếp, tần suất khởi động và điều kiện môi trường.

Bộ trao đổi nhiệt có thể cần thiết trong các trường hợp như:

  • Thời gian khởi động kéo dài.
  • Số lần khởi động liên tiếp lớn.
  • Tần suất khởi động cao khiến dung dịch không đủ thời gian nguội.
  • Điều kiện môi trường khắc nghiệt.
  • Ứng dụng yêu cầu điều khiển tốc độ hoặc chế độ làm việc đặc biệt.

Tùy theo thiết kế, bộ trao đổi nhiệt có thể sử dụng nước làm mát hoặc không khí. Với phương án giải nhiệt bằng nước, khách hàng cần xác nhận khả năng cung cấp nước làm mát tại nơi lắp đặt.

Nếu không có đủ dữ liệu về thời gian khởi động và chu kỳ vận hành, Maker có thể chưa thể kết luận chính xác liệu bể dung dịch thông thường đã đáp ứng yêu cầu hay cần thêm hệ thống làm mát.

Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên mô tả trung thực chế độ vận hành thực tế, đặc biệt là những tình huống có nhiều lần khởi động liên tiếp.

8. Một cấu hình biến trở lỏng được đề xuất cho dự án khai khoáng

Để minh họa mối liên hệ giữa dữ liệu đầu vào và cấu hình thiết bị, dưới đây là một số thông tin từ dự án tham khảo trong ngành khai khoáng đã được ẩn danh.

8.1. Cấu hình tham khảo

Với động cơ công suất 1.600 kW dùng cho máy nghiền quặng, Maker đề xuất một cấu hình biến trở lỏng với các thông số tham khảo sau:

Hạng mục Thông số
Công suất động cơ 1.600 kW
Điện áp rotor 1.858 V
Dòng điện rotor 590 A
Thời gian khởi động dự kiến 60 giây
Mô-men khởi động tham khảo 1,20 FLT, cần xác nhận
Start per hour 1
Consecutive starts 3
Dung tích bể 3.000 lít
Kích thước thiết bị Cao 2.290 mm × dài 2.510 mm × rộng 1.660 mm
Khối lượng bể rỗng 1.230 kg

Đây là cấu hình theo điều kiện đầu vào của dự án tham khảo, không phải khuyến nghị rằng mọi động cơ 1.600 kW đều sử dụng được cấu hình tương tự.

Việc lựa chọn cuối cùng phải căn cứ vào dữ liệu đã xác minh của động cơ, đặc tính tải và chế độ vận hành của khách hàng.

8.2. Các tùy chọn có thể ảnh hưởng đến cấu hình và giá thành

Trong một cấu hình biến trở lỏng, Maker có thể cung cấp các hạng mục tiêu chuẩn và tùy chọn tùy theo yêu cầu.

Ví dụ, trong dự án tham khảo, các hạng mục được đưa vào cấu hình gồm:

  • Bể thép sơn phủ, có các khoang polypropylene, bộ phận dẫn hướng và cách điện điện cực.
  • Tủ trung áp phục vụ kết nối với mạch rotor và contactor nối tắt.
  • Tủ điều khiển hạ áp.
  • Contactor nối tắt chính, với định mức tham khảo 700 A, 3.000 V tại 40°C.
  • Động cơ dịch chuyển điện cực.
  • Động cơ khuấy dung dịch điện phân.
  • Các công tắc hành trình vị trí điện cực.
  • Bộ điều nhiệt bảo vệ ở 85°C.
  • Bộ điều nhiệt điều khiển động cơ khuấy ở 40°C trong điều kiện được nêu trong báo giá.
  • Bộ phát hiện mức dung dịch điện phân.
  • Dung dịch điện phân và dầu chống bay hơi cho lần nạp đầu tiên.
  • Tùy chọn xử lý phù hợp với môi trường có độ ẩm cao.
  • Bộ sưởi chống ngưng tụ trong tủ trung áp.
  • Chức năng điều chỉnh thời gian khởi động.

Tuy nhiên, báo giá tham khảo không bao gồm một số hạng mục như bộ trao đổi nhiệt, chức năng chống kẹt rotor, cảm biến vị trí điện cực, đồng hồ hiển thị nhiệt độ bể, tủ trung áp cấp IP55, mái che hoặc chức năng biến đổi tốc độ của động cơ chính.

Các hạng mục này không mặc nhiên cần thiết cho mọi ứng dụng. INO cần phối hợp với khách hàng và Maker để xác định tùy chọn nào thực sự cần thiết theo yêu cầu vận hành.

Đặc biệt, nếu khách hàng thay đổi các thông số về thời gian khởi động, số lần khởi động liên tiếp hoặc tần suất khởi động so với dữ liệu ban đầu, cấu hình cần được Maker đánh giá lại trước khi chốt.

9. Những thông tin bổ sung khách hàng cần chuẩn bị trước khi chốt thiết kế

Ngoài các thông số thường được hỏi trong bảng yêu cầu báo giá, khách hàng nên chuẩn bị thêm các dữ liệu sau.

9.1. Điện áp stator và điện áp mạch điều khiển

Điện áp rotor không phải là thông số điện áp duy nhất cần quan tâm.

Maker còn có thể cần điện áp stator, điện áp nguồn điều khiển và các thông tin liên quan đến hệ thống điện hiện hữu để xác định cấu hình tủ điện và khả năng tích hợp.

9.2. Mô-men quán tính của động cơ và máy được dẫn động

Mô-men quán tính thường được biểu thị trong hồ sơ kỹ thuật bằng ký hiệu (MD^2), tùy theo quy ước tài liệu.

Dữ liệu này giúp đánh giá yêu cầu tăng tốc của toàn bộ hệ thống. Máy có quán tính lớn có thể cần thời gian tăng tốc và đặc tính mô-men khác với máy có quán tính nhỏ, dù công suất động cơ tương đương.

9.3. Tốc độ quay của động cơ và máy

Cần xác định tốc độ định mức của động cơ, tốc độ của thiết bị được dẫn động và các yêu cầu liên quan đến quá trình tăng tốc.

Đây là những dữ liệu hỗ trợ Maker đánh giá sự phù hợp giữa động cơ, tải cơ khí và đặc tính khởi động.

9.4. Điều kiện lắp đặt và môi trường

Khách hàng cần xác nhận thiết bị được lắp trong nhà hay ngoài trời, có mái che hay không, độ ẩm tương đối và các điều kiện môi trường khác.

Ví dụ, trong tài liệu kỹ thuật tham khảo, dải nhiệt độ vận hành của thiết bị được nêu là 0°C đến 50°C khi không sử dụng bộ sưởi chống đóng băng, trong điều kiện lắp đặt dưới mái che. Với độ ẩm cao, các tùy chọn xử lý phù hợp và sưởi chống ngưng tụ có thể cần được xem xét. Điều kiện cụ thể phải được xác nhận theo cấu hình và tài liệu của Maker.

10. Nếu không cung cấp đủ thông số, điều gì có thể xảy ra?

Việc thiếu thông tin không phải lúc nào cũng khiến Maker không thể đưa ra báo giá sơ bộ. Trong một số trường hợp, Maker có thể sử dụng các giả định ban đầu để đề xuất cấu hình tham khảo.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa báo giá sơ bộ dựa trên giả định và cấu hình đã được xác nhận để chế tạo.

Dữ liệu còn thiếu hoặc chưa chính xác Ảnh hưởng có thể xảy ra
Loại động cơ Có nguy cơ lựa chọn sai loại bộ khởi động.
Điện áp hoặc dòng điện rotor Có thể phải thay đổi định mức điện và các thành phần liên quan.
Đặc tính tải và mô-men khởi động Có thể không đáp ứng yêu cầu tăng tốc của máy được dẫn động.
Thời gian khởi động Có thể đánh giá thiếu yêu cầu nhiệt của biến trở.
Số lần khởi động mỗi giờ Có thể không đáp ứng chu kỳ vận hành thực tế.
Số lần khởi động liên tiếp Có thể không đáp ứng yêu cầu chịu nhiệt của chuỗi khởi động.
Quán tính và tốc độ của hệ thống Có thể phải đánh giá lại quá trình tăng tốc và đặc tính khởi động.
Nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện lắp đặt Có thể phải bổ sung tùy chọn môi trường hoặc điều chỉnh cấu hình.

Những sai lệch này có thể dẫn đến việc phải sửa đổi thiết kế, thay đổi tùy chọn, phát sinh chi phí hoặc kéo dài tiến độ dự án.

Vì vậy, INO khuyến nghị khách hàng phối hợp xác nhận dữ liệu kỹ thuật trước khi phê duyệt bản vẽ và đặt chế tạo thiết bị.

Nếu chưa có đủ thông tin, khách hàng vẫn có thể liên hệ INO để được hướng dẫn xác định các dữ liệu cần thu thập và trao đổi với Maker về phương án khảo sát hoặc báo giá sơ bộ.

11. INO khuyến nghị quy trình cung cấp thông tin khi yêu cầu báo giá

Để quá trình tư vấn diễn ra nhanh chóng và hạn chế việc phải làm rõ nhiều lần, khách hàng có thể chuẩn bị dữ liệu theo ba nhóm sau.

Nhóm 1: Thông tin động cơ và hệ thống điện

  • Ảnh nhãn động cơ.
  • Loại động cơ: rotor dây quấn hay rotor lồng sóc.
  • Công suất định mức.
  • Điện áp và dòng điện stator.
  • Điện áp và dòng điện rotor.
  • Tốc độ định mức.
  • Điện áp nguồn điều khiển.
  • Sơ đồ hoặc mô tả hệ thống khởi động hiện tại.

Nhóm 2: Thông tin về máy được dẫn động và yêu cầu khởi động

  • Loại máy: máy nghiền, quạt, bơm, băng tải hoặc thiết bị khác.
  • Mô tả đặc tính tải trong quá trình khởi động.
  • Mô-men khởi động yêu cầu.
  • Thời gian tăng tốc mong muốn.
  • Mô-men quán tính hoặc dữ liệu kỹ thuật liên quan của hệ thống.
  • Tốc độ của động cơ và máy được dẫn động.

Nhóm 3: Chế độ vận hành và môi trường

  • Số lần khởi động mỗi giờ theo chế độ vận hành bình thường.
  • Số lần khởi động liên tiếp cần đáp ứng.
  • Thời gian dừng giữa các lần khởi động.
  • Nhiệt độ môi trường thấp nhất và cao nhất.
  • Độ ẩm và điều kiện lắp đặt.
  • Nhu cầu điều khiển tốc độ hoặc các chức năng đặc biệt khác.

Trong trường hợp khách hàng chưa có đủ dữ liệu, INO sẽ hỗ trợ xác định thông tin nào có thể lấy trực tiếp từ nhãn động cơ, thông tin nào cần yêu cầu nhà sản xuất động cơ cung cấp và thông tin nào cần được xác nhận bởi đơn vị thiết kế máy hoặc đội ngũ vận hành nhà máy.

Lưu ý: Các thông số dùng để phê duyệt thiết kế và chế tạo cần được xác minh với Maker. Không nên tự điền những giá trị chưa biết chỉ để hoàn thành bảng dữ liệu yêu cầu báo giá.

12. Liên hệ INO để được tư vấn và nhận tài liệu tham khảo

Mỗi ứng dụng biến trở lỏng có thể có những yêu cầu khác nhau về động cơ, đặc tính tải, thời gian khởi động và chu kỳ vận hành. Vì vậy, việc cung cấp đúng dữ liệu ngay từ đầu sẽ giúp quá trình tư vấn, lựa chọn cấu hình và báo giá diễn ra hiệu quả hơn.

INO Measure sẵn sàng hỗ trợ khách hàng:

  • Rà soát các thông số động cơ và yêu cầu ứng dụng trước khi gửi yêu cầu tới Maker.
  • Hướng dẫn thu thập những dữ liệu còn thiếu.
  • Làm rõ ý nghĩa của các thông số như mô-men khởi động, thời gian khởi động, Start per hour và Consecutive starts.
  • Trao đổi với Maker để xem xét cấu hình phù hợp với điều kiện vận hành.
  • Hỗ trợ khách hàng tìm hiểu hồ sơ kỹ thuật và cấu hình thiết bị của những dự án tham khảo đã được ẩn danh.

Quý khách đang có nhu cầu lựa chọn hoặc thay thế biến trở lỏng cho động cơ công suất lớn?

Hãy liên hệ INO Measure để trao đổi về ứng dụng thực tế của Quý khách. Nếu cần tìm hiểu sâu hơn về cách lựa chọn cấu hình, Quý khách cũng có thể yêu cầu INO chia sẻ thêm tài liệu kỹ thuật hoặc báo giá mẫu đã được ẩn danh của dự án tham khảo trong ngành khai khoáng nêu trên.

INO sẽ hỗ trợ Quý khách xác định các thông tin cần cung cấp để Maker có cơ sở đánh giá và đề xuất giải pháp phù hợp.

INO Measure – Đồng hành cùng khách hàng từ khâu xác định yêu cầu kỹ thuật đến lựa chọn giải pháp đo lường, thử nghiệm và tự động hóa công nghiệp.

Khách hàng ở Việt Nam, vui lòng liên hệ để mua hàng.
Web: www.ino.com.vn | Mail: info@ino.com.vn
Tel: (+84) 028 73000184 | Hotline: 0947200184
Website: http://www.calibrator.vn Website: http://www.ino.vn
Please visit INO YouTube Channel for more Video
https://www.youtube.com/inomeasure.
– – – LƯU Ý – – -: Với những thiết bị không được liệt kê ở đây không có nghĩa là chúng tôi không hỗ trợ được bạn, Công ty chúng tôi chuyên đề xuất giải pháp, tư vấn mua sắm và cung cấp thiết bị về:
Nhiệt độ (tiếp xúc và không tiếp xúc), áp suất và chênh áp (Cơ và điện tử), lưu lượng, mức bồn bể (Bồn kín, bồn hở), thiết bị dò tìm rò rỉ khí nén, thiết bị chẩn đoán bẫy hơi, cảm biến đo mức bùn và mật độ bùn trong xử lý bùn và xử lý nước thải, camera quan sát ở nhiệt độ cao cho lò luyện thép và cán thép, camera cho lò nung Clinker nhà máy xi măng, pressure chart recorder, thiết bị siết bu long bằng thủy lực, khí nén hoặc bằng điện.
Thiết bị spare part và bảo trì đa năng cho động cơ, hệ thống PLC, Biến tần, khởi động mềm, biến trở lỏng cho nhà máy xi măng, cảm biến quang học, cảm biến laser, cảm biến tiệm cận, siêu âm, thu nhận dữ liệu, lưu trữ và truyền dữ liệu (Data logger), thiết bị chẩn đoán tình trạng động cơ bằng rung động, thiết bị hiệu chuẩn nhiệt độ, áp suất, thiết bị bảo trì đa năng, thiết bị siết lực, hiệu chuẩn và cân chỉnh, thiết bị phòng Lab…